payroll department

payroll department

The payroll department processes employee salaries every Friday.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ phận tiền lươngphòng ban chịu trách nhiệm xác định, tính toán xử lý số tiền lương hoặc tiền công phải trả cho từng nhân viên trong một tổ chức, doanh nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Bộ phận tiền lương đảm bảo rằng tất cả nhân viên nhận được lương đúng hạn.)
  • ( ấy làm việc tại bộ phận tiền lương, xử lý các khoản khấu trừ thuế phúc lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contact the payroll department": liên hệ với bộ phận tiền lương.
    • If you have questions about your paycheck, you should contact the payroll department. (Nếu bạn thắc mắc về phiếu lương của mình, bạn nên liên hệ với bộ phận tiền lương.)
  • "the payroll department's responsibilities": trách nhiệm của bộ phận tiền lương.
    • The payroll department's responsibilities include calculating overtime and managing direct deposits. (Trách nhiệm của bộ phận tiền lương bao gồm tính toán giờ làm thêm quản lý các khoản chuyển tiền trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Payroll (danh từ): danh sách lương, tổng số lương phải trả.
    • The company's payroll has increased this year due to new hires. (Danh sách lương của công ty đã tăng trong năm nay do có nhân viên mới.)
  • Payroll clerk (danh từ): nhân viên phụ trách tiền lương.
    • The payroll clerk is responsible for entering hours worked into the system. (Nhân viên phụ trách tiền lương chịu trách nhiệm nhập số giờ làm việc vào hệ thống.)
  • Payroll system (danh từ): hệ thống quản lý lương.
    • The company upgraded its payroll system to improve accuracy. (Công ty đã nâng cấp hệ thống quản lý lương để cải thiện độ chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Bộ phận nhân sự (HR department): đôi khi có thể chồng chéo, nhưng bộ phận nhân sự thường rộng hơn, bao gồm cả tuyển dụng đào tạo.
  • Bộ phận kế toán lương: nhấn mạnh vào khía cạnh kế toán của việc tính lương.
  • Phòng lương: cách gọi thông tục, ít trang trọng hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Payroll department manager: quản lý bộ phận tiền lương.
    • The payroll department manager approved the new overtime policy. (Quản lý bộ phận tiền lương đã phê duyệt chính sách làm thêm giờ mới.)
  • Payroll department report: báo cáo của bộ phận tiền lương.
    • The payroll department report shows a discrepancy in the tax calculations. (Báo cáo của bộ phận tiền lương cho thấy sự khác biệt trong tính toán thuế.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "payroll department" một thuật ngữ hành chính, không phải thành ngữ.
  • Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ "to be on the payroll": tên trong danh sách lương, tức là đang làm việc cho một tổ chức.
    • He has been on the payroll for over ten years. (Anh ấy đã tên trong danh sách lương hơn mười năm.)